rockrose family

rockrose family

A gardener plants a shrub from the rockrose family in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Họ cây hồng mộc (danh pháp khoa học: Cistaceae), bao gồm các loại cây bụi hoặc cây thân thảo gỗ, thường mọcvùng ôn đới, đặc biệt vùng Địa Trung Hải. Các loài trong họ này hoa nở nhanh, thường năm cánh dễ rụng.

dụ sử dụng
  • (Họ cây hồng mộc nổi tiếng với các loài cây bụi chịu hạn tốt.)
  • (Nhiều loài thực vật trong họ cây hồng mộc được trồng trong các khu vườn Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the rockrose family": thuộc về họ cây hồng mộc.

    • The Cistus species belongs to the rockrose family. (Loài Cistus thuộc họ cây hồng mộc.)
  • "members of the rockrose family": các thành viên của họ cây hồng mộc.

    • Members of the rockrose family are often used in landscaping for their resilience. (Các thành viên của họ cây hồng mộc thường được sử dụng trong cảnh quan khả năng chịu đựng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rockrose (danh từ): cây hồng mộc (một loài cụ thể trong họ này).

    • The rockrose has beautiful pink flowers. (Cây hồng mộc hoa màu hồng đẹp.)
  • Cistaceae (danh từ): tên khoa học của họ cây hồng mộc.

    • Cistaceae is the scientific name for the rockrose family. (Cistaceae tên khoa học của họ cây hồng mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Cistaceae: tên gọi khoa học tương đương.
  • Họ hoa hồng mộc: cách gọi phổ biến khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to identify as rockrose family: xác định thuộc họ cây hồng mộc.
    • Botanists identify this plant as rockrose family based on its flower structure. (Các nhà thực vật học xác định loài cây này thuộc họ cây hồng mộc dựa trên cấu trúc hoa của .)
Thành ngữ liên quan
  • "as fragile as a rockrose": mong manh như hoa hồng mộc (ám chỉ vẻ đẹp dễ tàn).
    • Her beauty was as fragile as a rockrose, lasting only a day. (Vẻ đẹp của ấy mong manh như hoa hồng mộc, chỉ kéo dài một ngày.)